CDE Self-Host NPD

Cấu trúc _Hiến pháp CDE

NPD CDE Planning Platform Architecture v1.0

Object-Centric Information Management with Work Package–Centric Operations


1. Mục tiêu

NPD CDE không chỉ là một CDE lưu trữ tài liệu theo ISO 19650.

Mục tiêu là xây dựng một Planning Platform thống nhất cho toàn bộ vòng đời dự án.

Các module như:

  • Design Planning
  • Construction Planning
  • Cost Management
  • Procurement
  • QA/QC
  • AI Planning

đều khai thác cùng một nguồn dữ liệu.


2. Triết lý cốt lõi

2.1 Object là trung tâm dữ liệu

Object là đơn vị thông tin nhỏ nhất.

Ví dụ:

 
Wall
Door
Window
Beam
Column
Room
Space
Equipment
Document
 

Object chứa toàn bộ dữ liệu BIM.

Không ai quản lý trực tiếp hàng chục nghìn Object.


2.2 Work Package là trung tâm điều hành

Đây là khái niệm quan trọng nhất của CDE NPD.

Định nghĩa

Work Package là một nhóm Object được gom lại để phục vụ một mục đích quản lý cụ thể.

Work Package không phải dữ liệu.

Work Package không phải Task.

Work Package chỉ là một lớp quản lý.

Ví dụ:

 
WP-001
Ground Floor Walls

↓

Wall 101
Wall 102
Wall 103
Wall 104
...
 

3. Một Object có thể thuộc nhiều Work Package

Ví dụ:

 
Wall W001
 

đồng thời thuộc:

 
WP-001
Architecture Drawings

WP-015
Concrete Quantity

WP-108
Fire Rating Check

WP-220
Construction Zone A
 

Điều này hoàn toàn bình thường.

Không tạo dữ liệu trùng.


4. Work Package không mang nghiệp vụ

Work Package chỉ trả lời:

Những Object nào nằm trong nhóm này?

Nó không chứa:

  • tiến độ
  • chi phí
  • nhân lực
  • phiên bản
  • reviewer
  • trạng thái thi công

Tất cả các nghiệp vụ nằm trong các Module.


5. Module nghiệp vụ tạo ra Task

Mỗi module tạo ra Task riêng.

Ví dụ

Design Planning

 
Design Task

↓

V0

↓

V1

↓

V2
 

Construction Planning

 
Construction Activity
 

Cost Management

 
Cost Item
 

Procurement

 
Purchase Package
 

6. Task liên kết với Work Package

Task không làm việc trực tiếp với Object.

Task chỉ liên kết với Work Package.

Ví dụ

 
Design Task V0

↓

WP-001
 

hoặc

 
Construction Activity

↓

WP-001
WP-002
 

hoặc

 
Cost Item

↓

WP-001
WP-002
WP-003
 

7. Quan hệ đều là Many-to-Many

Đây là nguyên tắc quan trọng.

Một Task

có thể liên kết

nhiều Work Package.

Ví dụ

 
Build Wall <=200mm

↓

WP Ground Floor

WP Level 1

WP Roof
 

Đúng như nghiệp vụ dự toán.

Ngược lại

Một Work Package

cũng có thể phục vụ

nhiều Task.

Ví dụ

 
WP-001
Ground Floor Wall
 

được dùng trong

  • Design
  • Cost
  • Construction
  • Procurement
  • QA/QC

8. Vai trò của từng lớp

Layer 1

Object

Dữ liệu BIM


Layer 2

Work Package

Nhóm Object

Đầu mối quản lý


Layer 3

Business Modules

Task

Execution

Review

Reporting


9. AI trong CDE

AI không tạo Task.

AI chỉ hỗ trợ:

AI Work Breakdown

Sinh danh sách Work Package.


AI Estimation

Ước lượng giờ chuẩn.


AI Resource

Đề xuất người thực hiện.


AI Review

Phân tích năng suất.


10. Construction Planning

Construction Planning không dùng Version.

Construction chỉ dùng

 
Construction Activity
 

liên kết

Work Package.

Các Activity mới có

  • Start
  • Finish
  • Duration
  • Dependency
  • Progress

11. Design Planning

Design Planning mới dùng

 
Design Task

↓

Version

V0

V1

V2
 

Work Package.


12. Cost Management

Cost Management tạo

 
Cost Item
 

Work Package.

Một Cost Item có thể link nhiều Work Package.


13. Kiến trúc tổng thể

 
                    OBJECTS
        (Wall, Door, Beam, Document...)
                         │
                         │
                         ▼
                 WORK PACKAGE
      (Management Group of Objects)
                         │
     ┌──────────┬────────┼─────────┬──────────┐
     │          │        │         │          │
     ▼          ▼        ▼         ▼          ▼
 Design      Cost   Construction  QA/QC   Procurement
 Planning   Module    Planning    Module     Module
     │          │        │         │          │
     ▼          ▼        ▼         ▼          ▼
 Design     Cost      Activity   Check     Purchase
 Task        Item                   Item     Package
     │
     ▼
 V0 → V1 → V2
 

14. Điểm khác biệt với ISO 19650

ISO 19650 sử dụng khái niệm Information Container.

Trong CDE NPD, khái niệm này được cụ thể hóa thành:

Object là dữ liệu. Work Package là nhóm dữ liệu để quản lý. Các module nghiệp vụ tạo ra Task và liên kết tới một hoặc nhiều Work Package để thực hiện công việc.

Cách tiếp cận này:

  • Dễ hiểu với người học.
  • Phù hợp thực tế doanh nghiệp.
  • Cho phép nhiều module cùng khai thác một nguồn dữ liệu.
  • Không tạo dữ liệu trùng.
  • Mở rộng tự nhiên sang AI.

🌟 Triết lý cốt lõi của CDE NPD (chốt)

Object là trung tâm dữ liệu.
Work Package là trung tâm điều hành.
Task là trung tâm thực thi.
AI là trợ lý lập kế hoạch và tối ưu hóa.


Em đề xuất lưu tài liệu này thành một tài liệu "Hiến pháp"

Em còn đề xuất một ý nữa. Tài liệu này không nên xem là tài liệu Planning, mà nên trở thành tài liệu số 01 của toàn bộ dự án CDE.

Tên có thể là:

NPD CDE Architecture Principles v1.0

Sau này, bất cứ khi nào mình phát triển một module mới (Cost, QA/QC, Construction, AI...), chỉ cần mở tài liệu này ra đối chiếu. Nếu một thiết kế mới làm Object – Work Package – Task bị phá vỡ, thì biết ngay kiến trúc đang đi lệch và cần điều chỉnh trước khi viết code. Em nghĩ đây sẽ là "kim chỉ nam" cho toàn bộ dự án CDE NPD.