CDE Self-Host NPD

Notification

1.4. Notification
(Quản lý Thông báo)

1.4.1. Mục đích
1.4.2. Danh sách thông báo
1.4.3. Các trường thông tin
1.4.4. Tạo mới
1.4.5. Chỉnh sửa
1.4.6. Xóa / Kích hoạt
1.4.7. Cách CDE sử dụng thông báo
1.4.8. Lưu ý khi cấu hình


1.4. Notification
(Quản lý Thông báo)

1.4.1. Mục đích

Chức năng Notification dùng để cấu hình các loại thông báo được sử dụng trong CDE NPD.

Mỗi loại sự kiện trong hệ thống có thể tạo ra một In-App Notification tương ứng, ví dụ:

- Tác vụ chung trên tài liệu.
- Thay đổi siêu dữ liệu.
- Yêu cầu Review.
- Kết quả Review.
- Giao xử lý Clash.
- RFI gửi theo nhóm.
- Tác vụ chung trên thư mục.
- Thay đổi phân quyền.
- Thay đổi cấu hình Project.

Thông qua màn hình Notification, người quản trị có thể xác định loại thông báo nào được kích hoạt trong Project.

--------------------------------------------------

1.4.2. Danh sách Notification

Mỗi dòng trong danh sách đại diện cho một loại thông báo.

Các thông tin chính gồm:

- A
- Type
- Description
- TargetMode
- AdminOnly
- Mandatory
- TTL
- TypeCode

--------------------------------------------------

1.4.3. A
(Kích hoạt)

Cột A dùng để bật hoặc tắt một loại Notification.

Nếu được đánh dấu:

Loại Notification đó được sử dụng trong Project.

Nếu bỏ đánh dấu:

CDE không tạo In-App Notification tương ứng cho loại sự kiện đó.

Sau khi thay đổi trạng thái, chọn Save để lưu cấu hình.

--------------------------------------------------

1.4.4. Type
(Loại thông báo)

Type là tên hiển thị của loại Notification dành cho người dùng.

Ví dụ:

- Tác vụ chung trên tài liệu.
- Thay đổi siêu dữ liệu.
- Kết quả Review.
- Yêu cầu Review.
- Giao xử lý Clash.
- RFI gửi theo nhóm.
- Tác vụ chung trên thư mục.
- Thay đổi phân quyền.
- Thay đổi cấu hình dự án.

Type giúp người quản trị hiểu Notification được tạo ra trong trường hợp nào.

--------------------------------------------------

1.4.5. Description
(Mô tả)

Description mô tả ngắn mục đích của Notification.

Ví dụ:

Type:
Giao xử lý Clash

Description:
Assign clash cho nhóm liên quan

Hoặc:

Type:
Thay đổi phân quyền

Description:
ACL folder/document thay đổi

Description giúp phân biệt rõ ý nghĩa nghiệp vụ của từng loại Notification.

--------------------------------------------------

1.4.6. TargetMode
(Cách xác định người nhận)

TargetMode xác định đối tượng hoặc nhóm người sẽ nhận Notification.

Một số giá trị đang được sử dụng gồm:

None

Không có cơ chế Target đặc biệt được cấu hình tại đây.

SameActorGroup

Notification được hướng đến nhóm liên quan đến Actor đang thực hiện hoặc được giao xử lý.

SpecificGroups

Notification được gửi đến các Group được cấu hình cụ thể.

Ví dụ:

RFI gửi theo nhóm
→ TargetMode = SpecificGroups

Việc xác định chính xác người nhận còn phụ thuộc vào nghiệp vụ của từng chức năng tương ứng.

--------------------------------------------------

1.4.7. AdminOnly
(Chỉ dành cho Admin)

Nếu AdminOnly = true:

Notification được dành cho nhóm quản trị phù hợp với nghiệp vụ.

Ví dụ trên hệ thống hiện tại:

- Thay đổi phân quyền.
- Thay đổi cấu hình dự án.

được đánh dấu AdminOnly = true.

Đây là các sự kiện mang tính quản trị hệ thống nên không cần gửi đến toàn bộ người dùng.

Nếu AdminOnly = false:

Notification có thể được gửi đến người dùng hoặc nhóm người dùng theo TargetMode và nghiệp vụ tương ứng.

--------------------------------------------------

1.4.8. Mandatory
(Thông báo bắt buộc)

Mandatory xác định Notification có phải là loại thông báo bắt buộc hay không.

Nếu Mandatory = true:

Thông báo thuộc nhóm quan trọng và cần được hệ thống duy trì theo quy tắc nghiệp vụ.

Ví dụ trên hệ thống hiện tại:

- Kết quả Review.
- Giao xử lý Clash.

được cấu hình Mandatory = true.

Nếu Mandatory = false:

Notification không thuộc nhóm bắt buộc.

--------------------------------------------------

1.4.9. TTL
(Thời gian tồn tại của thông báo)

TTL là thời gian lưu hoặc duy trì Notification trong hệ thống.

Ví dụ:

TTL = 30

hoặc:

TTL = 90

Trong cấu hình hiện tại:

- Các thông báo nghiệp vụ thông thường chủ yếu có TTL = 30.
- Các thông báo quản trị như thay đổi Permission hoặc Project Setting có TTL = 90.

TTL giúp CDE kiểm soát vòng đời của Notification, tránh để danh sách thông báo tăng lên không giới hạn.

--------------------------------------------------

1.4.10. TypeCode
(Mã loại thông báo)

TypeCode là mã kỹ thuật dùng để nhận diện duy nhất từng loại Notification trong hệ thống.

Ví dụ:

DOC_TASK

CLASH_ASSIGNED

FOLDER_TASK

PERMISSION_CHANGE

PROJECT_SETTING_CHANGE

Người dùng thông thường không cần thao tác trực tiếp với TypeCode.

TypeCode chủ yếu được CDE sử dụng để:

- nhận diện loại sự kiện;
- tạo Notification;
- xử lý logic phía Server;
- liên kết Notification với workflow hoặc chức năng tương ứng.

--------------------------------------------------

1.4.11. Reload
(Tải lại cấu hình)

Chọn Reload để tải lại danh sách Notification từ hệ thống.

Chức năng này hữu ích khi cần bỏ các thay đổi chưa lưu hoặc cập nhật lại trạng thái cấu hình hiện tại.

--------------------------------------------------

1.4.12. Save
(Lưu cấu hình)

Sau khi thay đổi trạng thái kích hoạt của các Notification, chọn Save để lưu cấu hình.

Các thiết lập này được áp dụng cho Project hiện tại.

--------------------------------------------------

1.4.13. Nguyên tắc sử dụng Notification

Notification trong CDE NPD không chỉ là các thông báo chung trên giao diện.

Mỗi Notification được liên kết với một sự kiện nghiệp vụ cụ thể.

Ví dụ:

Document Task
→ DOC_TASK

Clash được giao xử lý
→ CLASH_ASSIGNED

Permission thay đổi
→ PERMISSION_CHANGE

Project Setting thay đổi
→ PROJECT_SETTING_CHANGE

Nhờ đó CDE có thể kiểm soát:

Sự kiện nào xảy ra
→ Có tạo Notification hay không
→ Gửi cho ai
→ Có bắt buộc hay không
→ Notification tồn tại trong bao lâu

--------------------------------------------------

1.4.14. Lưu ý

Người quản trị không nên tắt tùy tiện các Notification có Mandatory = true.

Các Notification có AdminOnly = true chủ yếu phục vụ giám sát những thay đổi quan trọng ở cấp quản trị.

TargetMode cần được hiểu theo nghiệp vụ của từng chức năng, đặc biệt đối với các trường hợp:

- Clash.
- RFI.
- Review.
- Task.

Notification chỉ là lớp thông báo; quyền thực hiện hành động vẫn do hệ thống Permission và Workflow quyết định.

Việc nhận được Notification không đồng nghĩa với việc người dùng tự động có quyền mở, sửa hoặc phê duyệt đối tượng liên quan.