1.2.8- Naming Convention
## 2.8. Naming Convention
(Quy tắc đặt tên tài liệu)
2.8.1. Mục đích
2.8.2. Cấu trúc tên file
2.8.3. Chuẩn hóa khi Upload
2.8.4. Project
(Mã Dự án)
2.8.5. Các trường phải đúng NameCode
2.8.6. Number
(Số thứ tự)
2.8.7. Option Name
(Thông tin tùy chọn)
2.8.8. Suitability
2.8.9. Phần Option
2.8.10. Preview tên file
2.8.11. OK và Hủy
2.8.12. Version không phải một phần do người dùng nhập
2.8.13. Quan hệ với NameCode
2.8.14. Lưu ý khi đặt tên tài liệu
## 2.8. Naming Convention
(Quy tắc đặt tên tài liệu)
### 2.8.1. Mục đích
Naming Convention dùng để kiểm soát và chuẩn hóa tên Information Container trước khi tài liệu được lưu vào CDE NPD.
Khi người dùng Upload một file, hệ thống đọc tên file gốc, phân tích các thành phần tên và hiển thị cửa sổ:
Chuẩn hóa tên file theo BIM 19650
Người dùng kiểm tra hoặc điều chỉnh các trường cần thiết trước khi xác nhận.
Mục tiêu là đảm bảo tất cả tài liệu trong Project:
- sử dụng cùng một cấu trúc tên;
- dùng đúng mã đã được Project quy định;
- hạn chế nhập sai mã;
- tránh mỗi người đặt tên theo một kiểu khác nhau;
- giúp CDE có thể đọc và quản lý metadata từ chính cấu trúc tên file.
--------------------------------------------------
### 2.8.2. Cấu trúc tên file
Cấu trúc cơ bản của CDE NPD gồm 7 trường:
1. Project
2. Originator
3. Volume/System
4. Level/Location
5. Type
6. Role
7. Number
Cấu trúc:
PROJECT-ORIGINATOR-VOLUME-LEVEL-TYPE-ROLE-NUMBER
Ví dụ:
PRJ_001-NPD-ZZ-ZZ-CM-A-01.rvt
Ngoài 7 trường chính, CDE cho phép thêm phần Option ở cuối tên khi cần.
--------------------------------------------------
### 2.8.3. Chuẩn hóa khi Upload
Khi Upload một file, CDE hiển thị:
- File gốc.
- Tên theo chuẩn BIM (preview).
- Các trường cấu thành tên file.
Ví dụ file gốc:
PRJ_001-NPD-ZZ-ZZ-CM-A-01_(NMD-S1).rvt
CDE phân tích thành:
Project:
PRJ_001
Originator:
NPD
Volume/System:
ZZ
Level/Location:
ZZ
Type:
CM
Role:
A
Number:
01
Option:
NMD
Suitability:
S1
Người dùng kiểm tra các giá trị trước khi chọn OK.
--------------------------------------------------
### 2.8.4. Project
(Mã Dự án)
Project Code không do người dùng tự nhập tùy ý.
CDE tự lấy Project Code từ Project hiện hành.
Ví dụ:
Project hiện tại:
PRJ_001
thì trường Project được sử dụng:
PRJ_001
Nguyên tắc:
Project Code chỉ có một nguồn duy nhất:
Project Settings.
Không cần khai báo lại PROJECT trong NameCode.
--------------------------------------------------
### 2.8.5. Các trường phải đúng NameCode
Các trường sau phải sử dụng đúng mã đã khai báo trong thư viện NameCode:
- Originator
- Volume/System
- Level/Location
- Type
- Role
Ví dụ:
Originator:
NPD
Volume/System:
ZZ
Level/Location:
ZZ
Type:
CM
Role:
A
Nếu Project đã quy định các giá trị hợp lệ, người dùng phải chọn đúng từ danh sách tương ứng.
Điều này giúp tránh:
- sai mã;
- sai chính tả;
- sử dụng mã không được Project chấp thuận;
- tạo nhiều cách gọi cho cùng một ý nghĩa.
--------------------------------------------------
### 2.8.6. Number
(Số thứ tự)
Number là trường bắt buộc nhưng không phải là danh mục mã cố định.
Ví dụ:
01
02
03
Number dùng để phân biệt các Information Container có cùng các trường nhận diện phía trước.
CDE có thể gợi ý hoặc hỗ trợ định dạng Number, nhưng người dùng không phải chọn một giá trị cố định từ NameCode.
--------------------------------------------------
### 2.8.7. Option Name
(Thông tin tùy chọn)
Option Name là trường bổ sung, không thuộc 7 trường bắt buộc.
Option được sử dụng khi cần bổ sung thêm thông tin nhận diện cho file.
Ví dụ:
NMD
Phần Option được đặt sau 7 trường chính và nằm trong dấu ngoặc đơn.
Ví dụ:
PRJ_001-NPD-ZZ-ZZ-CM-A-01_(NMD).rvt
Theo quy ước hiện tại, Option Name nên có độ dài:
2–6 ký tự.
--------------------------------------------------
### 2.8.8. Suitability
Suitability là mã trạng thái phù hợp / phát hành và có thể được đưa vào phần Option.
Ví dụ:
S1
Khi kết hợp với Option Name:
_(NMD-S1)
Tên file có thể là:
PRJ_001-NPD-ZZ-ZZ-CM-A-01_(NMD-S1).rvt
Suitability không thay thế các trường nhận diện chính của Information Container.
--------------------------------------------------
### 2.8.9. Phần Option
Phần Option được đặt sau 7 trường chính.
Cấu trúc:
_(OPTION-SUITABILITY)
Ví dụ:
_(NMD-S1)
Tên hoàn chỉnh:
PRJ_001-NPD-ZZ-ZZ-CM-A-01_(NMD-S1).rvt
Phần Option chỉ bổ sung thông tin cần thiết, không thay thế bất kỳ trường bắt buộc nào trong 7 trường chính.
--------------------------------------------------
### 2.8.10. Preview tên file
Trong cửa sổ chuẩn hóa, CDE hiển thị:
Tên theo chuẩn BIM (preview)
Preview giúp người dùng kiểm tra tên sẽ được tạo trước khi xác nhận.
Người dùng nên kiểm tra:
- Project Code;
- Originator;
- Volume/System;
- Level/Location;
- Type;
- Role;
- Number;
- Option;
- Suitability.
Nếu tên chưa đúng, cần chỉnh lại trước khi chọn OK.
--------------------------------------------------
### 2.8.11. OK và Hủy
OK
→ xác nhận cấu trúc tên và tiếp tục Upload.
Hủy
→ hủy bước chuẩn hóa hoặc dừng thao tác Upload hiện tại.
Người dùng chỉ nên chọn OK sau khi đã kiểm tra Preview và các trường mã.
--------------------------------------------------
### 2.8.12. Version không phải một phần do người dùng nhập
Version không phải trường người dùng tự nhập trong cửa sổ Naming Convention.
Người dùng Upload Information Container với tên logic, ví dụ:
PRJ_001-NPD-ZZ-ZZ-CM-A-01_(NMD-S1).rvt
Sau đó CDE tự quản lý Version.
Ví dụ:
Version 001:
PRJ_001-NPD-ZZ-ZZ-CM-A-01_(NMD-S1)_001.rvt
Version 002:
PRJ_001-NPD-ZZ-ZZ-CM-A-01_(NMD-S1)_002.rvt
Nguyên tắc:
Người dùng xác định tên Information Container.
CDE xác định Version.
--------------------------------------------------
### 2.8.13. Quan hệ với NameCode
Naming Convention trong CDE Documents sử dụng dữ liệu đã cấu hình tại:
Project Settings
→ NameCode.
NameCode là thư viện mã.
Naming Convention là nơi áp dụng các mã đó vào tên Information Container.
Có thể hiểu:
NameCode
→ định nghĩa mã nào được phép dùng.
Naming Convention
→ sử dụng các mã đó để tạo tên file.
--------------------------------------------------
### 2.8.14. Lưu ý khi đặt tên tài liệu
Khi đặt tên cần lưu ý:
- không tự gõ lại Project Code nếu CDE đã lấy từ Project;
- Originator, Volume/System, Level/Location, Type và Role phải đúng danh mục;
- Number là số thứ tự, không phải mã cố định;
- Option là tùy chọn;
- Suitability là metadata trạng thái được bổ sung khi cần;
- không tự thêm Version vào tên file;
- luôn kiểm tra Preview trước khi Upload;
- không thay đổi các mã đã thống nhất một cách tùy tiện.
Nguyên tắc cốt lõi:
Project
→ CDE tự lấy.
NameCode
→ kiểm soát mã.
User
→ chọn đúng giá trị.
CDE
→ chuẩn hóa tên và quản lý Version.