Company
## 1.8. Company
(Quản lý Doanh nghiệp / Đơn vị)
1.8.1. Mục đích
1.8.2. Danh sách Company
1.8.3. Code
(Mã Doanh nghiệp)
1.8.4. Name
(Tên Doanh nghiệp)
1.8.5. Short
(Tên viết tắt)
1.8.6. Email
1.8.7. Phone
(Số điện thoại)
1.8.8. Active
(Trạng thái hoạt động)
1.8.9. Thêm Company mới
(Add Company)
1.8.10. Chỉnh sửa Company
(Edit Company)
1.8.11. Xóa Company
(Delete Company)
1.8.12. Quan hệ giữa Company và Project
1.8.13. Quan hệ giữa Company và User
1.8.14. Company không phải ProjectRole
1.8.15. Lưu ý khi quản lý Company
1.8.16. Nguyên tắc cốt lõi
## 1.8. Company
(Quản lý Doanh nghiệp / Đơn vị)
1.8.1. Mục đích
Chức năng Company dùng để quản lý danh sách các doanh nghiệp, đơn vị hoặc tổ chức tham gia trong hệ thống CDE NPD.
Company có thể đại diện cho:
- Chủ đầu tư.
- Tư vấn thiết kế.
- Tư vấn giám sát.
- Tổng thầu.
- Nhà thầu phụ.
- Nhà cung cấp.
- Đơn vị quản lý dự án.
- Các tổ chức khác tham gia Project.
Việc quản lý Company giúp CDE xác định người dùng thuộc đơn vị nào và tạo cơ sở cho việc tổ chức Project, thành viên và phân quyền.
--------------------------------------------------
1.8.2. Danh sách Company
Danh sách Company hiện gồm các thông tin chính:
- Code
- Name
- Short
- Email
- Phone
- Active
Mỗi dòng đại diện cho một Company được khai báo trong hệ thống.
Ví dụ:
Code:
BRNPD
Name:
BIM Revit NPD
Short:
BIM
Active:
Yes
--------------------------------------------------
1.8.3. Code
(Mã Doanh nghiệp)
Code là mã dùng để nhận diện Company trong hệ thống.
Mã Company nên:
- ngắn gọn;
- không trùng;
- dễ nhận biết;
- ổn định trong quá trình sử dụng.
Ví dụ:
BRNPD
BDG
Code chủ yếu phục vụ việc định danh Company trong hệ thống và trong các quan hệ dữ liệu liên quan.
--------------------------------------------------
1.8.4. Name
(Tên Doanh nghiệp)
Name là tên đầy đủ của doanh nghiệp hoặc đơn vị.
Ví dụ:
BIM Revit NPD
Công ty BDG
Tên Company nên sử dụng tên chính thức hoặc tên được thống nhất trong Project để người dùng dễ nhận biết.
--------------------------------------------------
1.8.5. Short
(Tên viết tắt)
Short là tên viết tắt của Company.
Ví dụ:
BIM
BDG
Tên viết tắt giúp hiển thị ngắn gọn Company tại các màn hình có không gian hạn chế.
Short không nhất thiết phải giống Code.
--------------------------------------------------
1.8.6. Email
Email là địa chỉ liên hệ của Company.
Thông tin này có thể được sử dụng cho mục đích liên hệ, thông báo hoặc quản lý thông tin đơn vị.
Nên sử dụng email chính thức của doanh nghiệp hoặc địa chỉ liên hệ đại diện.
--------------------------------------------------
1.8.7. Phone
(Số điện thoại)
Phone lưu số điện thoại liên hệ của Company.
Thông tin này phục vụ việc liên hệ và nhận diện đơn vị khi cần.
--------------------------------------------------
1.8.8. Active
(Trạng thái hoạt động)
Active xác định Company có đang được sử dụng trong hệ thống hay không.
Active = Yes
→ Company đang hoạt động.
Nếu Company không còn tham gia hoặc không còn được sử dụng, nên ưu tiên chuyển sang trạng thái không hoạt động thay vì xóa ngay khi đã phát sinh dữ liệu liên quan.
--------------------------------------------------
1.8.9. Thêm Company mới
(Add Company)
Chọn Add để tạo một Company mới.
Sau khi khai báo đầy đủ các thông tin của Company, lưu lại để đưa Company vào danh sách sử dụng của hệ thống.
Các trường nhập chi tiết sẽ phụ thuộc vào cửa sổ Add Company.
--------------------------------------------------
1.8.10. Chỉnh sửa Company
(Edit Company)
Để chỉnh sửa thông tin Company:
1. Chọn Company cần chỉnh sửa.
2. Chọn Edit.
3. Thay đổi các thông tin cần thiết.
4. Lưu lại thay đổi.
Không nên thay đổi Code của Company tùy tiện sau khi Company đã được sử dụng trong Project hoặc đã có User liên kết.
--------------------------------------------------
1.8.11. Xóa Company
(Delete Company)
Chọn Delete để xóa Company khỏi hệ thống.
Trước khi xóa cần kiểm tra Company có đang:
- được gán cho Project;
- có User trực thuộc;
- tham gia Workflow;
- hoặc đã phát sinh dữ liệu liên quan
hay không.
Nếu Company đã tham gia Project hoặc có lịch sử dữ liệu, nên ưu tiên chuyển sang trạng thái Inactive thay vì xóa.
--------------------------------------------------
1.8.12. Quan hệ giữa Company và Project
Mỗi Project có thể được liên kết với một Company trong phần Project Settings.
Ví dụ:
Project
→ PRJ_001
Company
→ BIM Revit NPD
Quan hệ này giúp xác định đơn vị quản lý hoặc đơn vị sở hữu Project trong cấu trúc dữ liệu của CDE.
--------------------------------------------------
1.8.13. Quan hệ giữa Company và User
User có thể được liên kết với Company để xác định người dùng thuộc tổ chức nào.
Có thể hiểu:
Company
→ Tổ chức / doanh nghiệp
User
→ Cá nhân thuộc tổ chức
ProjectRole
→ Vai trò của cá nhân trong Project
Group
→ Nhóm làm việc của cá nhân
Nhờ tách riêng các khái niệm này, CDE có thể quản lý cùng một doanh nghiệp nhưng nhiều người dùng với các vai trò khác nhau trong từng Project.
--------------------------------------------------
1.8.14. Company không phải ProjectRole
Company trả lời câu hỏi:
"Người dùng thuộc đơn vị nào?"
ProjectRole trả lời câu hỏi:
"Người dùng giữ vai trò gì trong Project?"
Ví dụ:
Company:
Công ty ABC
Một người trong Company này có thể là:
Designer
Người khác có thể là:
BIM Coordinator
Hoặc:
Reviewer
Do đó Company và ProjectRole là hai lớp thông tin độc lập.
--------------------------------------------------
1.8.15. Lưu ý khi quản lý Company
Nên tạo một Company duy nhất cho mỗi doanh nghiệp hoặc tổ chức thực tế.
Không nên tạo nhiều Company khác nhau chỉ vì cùng một doanh nghiệp tham gia nhiều Project.
Nên thống nhất:
- Company Code.
- Company Name.
- Short Name.
trước khi bắt đầu sử dụng rộng rãi.
Với Company đã có User hoặc Project liên kết, hạn chế thay đổi Code hoặc xóa dữ liệu.
--------------------------------------------------
1.8.16. Nguyên tắc cốt lõi
Company
→ xác định tổ chức.
User
→ xác định con người.
ProjectRole
→ xác định vai trò trong Project.
Group
→ xác định nhóm làm việc.
Permission
→ xác định quyền thao tác.
Các lớp này kết hợp với nhau để CDE NPD quản lý đầy đủ cấu trúc tổ chức và quyền của người tham gia dự án.